Học phí Trường Mầm non Tuệ Đức | CS Trần Não – Q2

BIỂU PHÍ NIÊN HỌC 2017–2018 KHỐI MẦM NON
KINDERGARTEN SCHOOL FEE 2017-2018

(Áp dụng từ 10.2017/ Effective from October, 2017)

I. HỌC PHÍ/ TUITION FEE Đơnvị/Unit: VND

 Khối lớp

Grades

(7:00 – 17:00 Monday –Friday)

Theo tháng

Monthly

 

Lớp Montessori Song ngữ

Nhà trẻ

Bilingual Montessori Toddler

18-36 tháng 8,000,000
Lớp Montessori Song ngữ

Mầm – Chồi – Lá

Bilingual Montessori Preschool

3-6 tuổi 7,000,000

 II. CÁC KHOẢN PHÍ KHÁC/ OTHER FEES

Tiền ăn (tháng)

Meal (monthly)

 

Cơ sở vật chất (năm – 10 tháng)

Facilities (year – 10 months)

 

Đồng phục (bộ)

Uniform (one)

Balo (chiếc)

School bag (one)

1,100,000 5,000,000 500,000 150,000

 III. CÁC CHƯƠNG TRÌNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ/ OTHER PROGRAMS& SERVICES

Năng khiếu ngoài giờ (tháng)

Extra courses (monthly)

Giữ trẻ ngoài giờ (17:00 – 18:00)

Afterschool childcare

Đàn Organ / Organ 500,000 Phí giữ trẻ theo giờ / Afterschool childcare fee (day) 50,000
Vẽ nâng cao / Advanced Drawing 500,000 Tiền ăn (ngày) / Meal fee (day) 30,000
Thể dục nhịp điệu / Advanced Aerobic  400,000 Phí giữ trẻ + tiền ăn theo tháng 1,100,000
Bơi lội / Swimming  500,000 Afterschool childcare fee +  Meal fee (month) 1,100,000

Phí xe Bus 2 chiều / Bus fee 2-ways

0-5 km 6 km 7 km 8 km 9 km 10 km 11 km 12 km 13 km
1,700,000 1,900,000 2,100,000 2,300,000 2,500,000 2,700,000 2,900,000 3,100,000 3,300,000

Phí xe Bus 1 chiều / Bus fee 1-way

0-5 km 6 km 7 km 8 km 9 km 10 km 11 km 12 km 13 km
1,020,000 1,140,000 1,260,000 1,380,000 1,500,000 1,620,000 1,740,000 1,860,000 1,980,000

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN TUYỂN SINH

BÌNH LUẬN
Góp ý website
Fanpage
Đăng ký tư vấn
1900 6462
Nhắn tin
1
Close chat
Hello! Thanks for visiting us. Please press Start button to chat with our support :)

Start

Power by

Download Free AZ | Free Wordpress Themes